đứng lên

đứng lên

Sau tiếng chuông, tất cả học sinh đều đứng lên chào giáo viên.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chuyển từ tư thế ngồi, nằm hoặc quỳ sang tư thế thẳng đứng trên hai chân: Hành động thay đổi tư thế cơ thể để đứng thẳng dậy.
    • Hành động mang tính biểu tượng về sự phản kháng, tự chủ hoặc bắt đầu một hành trình mới: Thể hiện ý chí vươn lên, đấu tranh hoặc khởi đầu một giai đoạn mới.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau tiếng chuông, tất cả học sinh đều đứng lên chào giáo viên. (Hành động thay đổi tư thế từ ngồi sang đứng.)
    • Người bệnh đã có thể đứng lên đi lại sau ca phẫu thuật. (Hành động từ nằm/ngồi sang đứng.)
    • Nhân dân đứng lên đấu tranh giành độc lập. (Hành động mang tính biểu tượng của sự phản kháng, vùng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đứng lên trên đôi chân của mình": Tự lập, không dựa dẫm vào người khác.
    • Sau khi tốt nghiệp, anh ấy muốn đứng lên trên đôi chân của mình.
  • "đứng lên từ thất bại": Vươn lên, trỗi dậy mạnh mẽ sau một giai đoạn khó khăn, thất bại.
    • Công ty đã biết cách đứng lên từ thất bại để trở nên vững mạnh hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Đứng dậy: Có nghĩa tương tự "đứng lên", thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hơn khi chỉ hành động thay đổi tư thế.
    • cụ đứng dậy một cách khó khăn.
  • Trỗi dậy: Nhấn mạnh sự vươn lên mạnh mẽ về vị thế, sức mạnh (thường dùng trong văn chương, báo chí).
    • Một cường quốc mới đang trỗi dậy.
Từ đồng nghĩa
  • Vùng lên: Hành động mạnh mẽ, quyết liệt để phản kháng, chống lại áp bức (mang sắc thái mạnh hơn).
  • Ngồi dậy: Chuyển từ tư thế nằm sang ngồi (chỉ một phần của hành động "đứng lên").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho từ đơn lẻ trong tiếng Việt theo cách của động từ tiếng Anh. Các cụm từ tương đương được trình bàymục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • Đứng lên ngồi xuống không yên: Chỉ trạng thái bồn chồn, lo lắng, không thể ngồi yên một chỗ.
    • Chờ kết quả thi, đứng lên ngồi xuống không yên.
  • Con giun xéo lắm cũng quằn: (Thành ngữ ý nghĩa tương đồng) Ám chỉ khi bị áp bức, bức ép quá mức, yếu thế cũng sẽ vùng lên phản kháng. Hành động "vùng lên" này đồng nghĩa với "đứng lên" trong ngữ cảnh biểu tượng.

Từ chứa "đứng lên"